Bản dịch của từ 含羞忍辱 trong tiếng Việt

含羞忍辱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

含羞忍辱 (Tính từ)

hán xiū rén rǔ
01

Chịu nhục nuốt nhục; chịu đựng sự sỉ nhục

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含羞忍辱

hán

xiū

rěn

Các từ liên quan

含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
忍丑
忍事
忍人
忍从
忍俊
辱临
辱举
辱井
辱人
辱仕
含
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
Hình thái radical:
⿱,今,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép