Bản dịch của từ 含胎 trong tiếng Việt

含胎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

含胎 (Động từ)

hán tāi
01

Sự mọc nụ, sự mang bông (ở cây trồng)

1.指植物孕穗。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mang thai; chỉ trạng thái động vật hoặc người đang có thai trong bụng.

2.怀孕。亦指怀孕的动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含胎

hán

tāi

Các từ liên quan

含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
胎仙
胎位
胎儿
胎元
胎具
含
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
Hình thái radical:
⿱,今,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép