Bản dịch của từ 含葩 trong tiếng Việt
含葩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
含葩 (Tính từ)
【hán pā】
01
Chỉ trạng thái nụ hoa còn đang e ấp, chuẩn bị nở rộ.
1.含苞待放。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Có họa tiết hoa trang trí, thường dùng để chỉ vật có hình hoa làm điểm nhấn.
2.指带有花形的装饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含葩
hán
含
pā
葩
Các từ liên quan
含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
葩卉
葩瑵
葩经
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
- Hình thái radical:
- ⿱,今,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙈
䶃
寒
汗
邯
韩
䗙
晗
椷
崡
虷
笒
嚔
咑
噵
嗌
噤
呸
咦
嘠
囌
哃
啈
叴
汫
抜
忍
甫
亊
疕
社
应
玛
㕝
甸
沥
包含
含蓄
含义
含有
含糊
蕴含
含量
饱含
隐含
含意
