Bản dịch của từ 含蘤 trong tiếng Việt

含蘤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

含蘤 (Tính từ)

hán huā
01

Giống như '含葩', chỉ trạng thái búp hoa còn e ấp, chưa nở rộ, mang ý nghĩa nhẹ nhàng, tinh tế như bông hoa còn đọng sương.

犹含葩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含蘤

hán

huā

Các từ liên quan

含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
含
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
Hình thái radical:
⿱,今,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép