Bản dịch của từ 含血吮疮 trong tiếng Việt

含血吮疮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

含血吮疮 (Tính từ)

hán xuè shǔn chuāng
01

Hút máu mút nhọt; quan tâm lính

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含血吮疮

hán

xuè

shǔn

chuāng

Các từ liên quan

含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
吮卒
吮取
吮吸
吮咂
吮喋
疮口
含
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
Hình thái radical:
⿱,今,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép