Bản dịch của từ 含襚 trong tiếng Việt
含襚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
含襚 (Danh từ)
【hán suì】
01
Nghi thức tang lễ cổ truyền, trong đó dùng ngọc trai bỏ vào miệng người chết gọi là “含”, dùng quần áo đắp cho người chết gọi là “襚”.
古丧礼,以珠玉纳死者口中曰“含”,以衣衾赠死者曰“襚”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含襚
hán
含
suì
襚
Các từ liên quan
含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
襚敛
襚服
襚礼
襚衣
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
- Hình thái radical:
- ⿱,今,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙈
䶃
寒
汗
邯
韩
䗙
晗
椷
崡
虷
笒
嚔
咑
噵
嗌
噤
呸
咦
嘠
囌
哃
啈
叴
汫
抜
忍
甫
亊
疕
社
应
玛
㕝
甸
沥
包含
含蓄
含义
含有
含糊
蕴含
含量
饱含
隐含
含意
