Bản dịch của từ 含辞 trong tiếng Việt

含辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

含辞 (Danh từ)

hán cí
01

Lời nói, lời lẽ (dùng để chỉ ngôn ngữ hoặc cách diễn đạt)

2.犹言语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có ý muốn nói nhưng chưa nói ra, giữ ý trong lòng

1.有话要说而未说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含辞

hán

Các từ liên quan

含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
含
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
Hình thái radical:
⿱,今,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép