Bản dịch của từ 含霜 trong tiếng Việt

含霜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

含霜 (Tính từ)

hán shuāng
01

Miêu tả bề mặt trắng sáng giống như có lớp sương giá phủ bên ngoài, tạo cảm giác lạnh và trong trẻo.

2.形容白亮如霜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Có sương, như đọng sương giá; mang nét lạnh trong sáng như sương phủ trên lá.

1.犹凝霜;带霜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含霜

hán

shuāng

Các từ liên quan

含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
含
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
Hình thái radical:
⿱,今,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép