Bản dịch của từ 含风鲊 trong tiếng Việt
含风鲊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
含风鲊 (Danh từ)
【hán fēng zhǎ】
01
Món mắm cá ngày xưa thường ăn vào mùa hè, vị đậm đà, dùng làm gia vị.
古时夏天食用的鱼酱类食品。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含风鲊
hán
含
fēng
风
zhǎ
鲊
Các từ liên quan
含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
风世
风丝
风丝不透
鲊卤
鲊片酱
鲊瓮
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
- Hình thái radical:
- ⿱,今,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙈
䶃
寒
汗
邯
韩
䗙
晗
椷
崡
虷
笒
嚔
咑
噵
嗌
噤
呸
咦
嘠
囌
哃
啈
叴
汫
抜
忍
甫
亊
疕
社
应
玛
㕝
甸
沥
包含
含蓄
含义
含有
含糊
蕴含
含量
饱含
隐含
含意
