Bản dịch của từ 含饴弄孙 trong tiếng Việt

含饴弄孙

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

含饴弄孙 (Thành ngữ)

hán yí nòng sūn
01

Ngậm kẹo đùa cháu; niềm vui thú của người già

含着糖逗小孙子形容老年人闲适生活的乐趣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含饴弄孙

hán

nòng

sūn

Các từ liên quan

含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
饴含抱孙
饴散
饴津
饴浆
饴盐
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
含
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
Hình thái radical:
⿱,今,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép