Bản dịch của từ 含香署 trong tiếng Việt
含香署
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
含香署 (Danh từ)
【hán xiāng shǔ】
01
Chỉ cơ quan hành chính cũ gọi là Thượng Thư Thượng Phủ, nơi các Thượng Thư lang trình bày việc triều chính, tên gọi bắt nguồn từ việc dùng mùi hương (chứa trong miếng gà) để báo cáo công việc.
指尚书省。以尚书郎含鸡舌香奏事,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含香署
hán
含
xiāng
香
shǔ
署
Các từ liên quan
含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
香丝
香严
香串
香乳
香云
署事
署任
署劵
署印
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
- Hình thái radical:
- ⿱,今,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙈
䶃
寒
汗
邯
韩
䗙
晗
椷
崡
虷
笒
嚔
咑
噵
嗌
噤
呸
咦
嘠
囌
哃
啈
叴
汫
抜
忍
甫
亊
疕
社
应
玛
㕝
甸
沥
包含
含蓄
含义
含有
含糊
蕴含
含量
饱含
隐含
含意
