Bản dịch của từ 听人穿鼻 trong tiếng Việt

听人穿鼻

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥtingthanh ngang

听人穿鼻 (Thành ngữ)

tīng rén chuān bí
01

Bị người khác sắp đặt, sai khiến; nghe theo, để người khác tùy ý điều khiển (như trâu bị穿鼻).

听:任凭;穿鼻:牛鼻子穿桊。比喻听凭别人摆布。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 听人穿鼻

tīng

rén

chuān

穿

Các từ liên quan

听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
穿一条裤子
穿云裂石
穿入
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
听
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THÍNH】
Các biến thể:
聽, 聴, 聼, 𠯸, 𦔽, 𦕘, 𦕢, 𦖆, 𦗟, 𦘏
Hình thái radical:
⿰,口,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép