Bản dịch của từ 听小骨 trong tiếng Việt

听小骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥtingthanh ngang

听小骨 (Danh từ)

tīng xiáo gǔ
01

Nghe tiếng xương nhỏ (có thể chỉ nghe âm thanh nhỏ, tinh tế)

Three ossicles, acting as levers to amplify sound, namely: stapes or stirrup bone 鐙骨|镫骨, incus or anvil bone 砧骨, malleus or hammer bone 錘骨|锤骨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Các xương con của tai giữa

(中耳的)小骨

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 听小骨

tīng

xiǎo

听
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THÍNH】
Các biến thể:
聽, 聴, 聼, 𠯸, 𦔽, 𦕘, 𦕢, 𦖆, 𦗟, 𦘏
Hình thái radical:
⿰,口,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép