Bản dịch của từ 听差 trong tiếng Việt

听差

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥtingthanh ngang

听差 (Danh từ)

tīng chāi
01

Nghe theo quan chức

听从差使

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đầy tớ trai; người hầu nam

旧时指在机关或有钱人家里做勤杂工作的男仆人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 听差

tīng

chāi

Các từ liên quan

听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
听
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THÍNH】
Các biến thể:
聽, 聴, 聼, 𠯸, 𦔽, 𦕘, 𦕢, 𦖆, 𦗟, 𦘏
Hình thái radical:
⿰,口,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép