Bản dịch của từ 听望 trong tiếng Việt

听望

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥtingthanh ngang

听望 (Danh từ)

tīng wàng
01

Danh tiếng, tiếng vang; uy tín (từ cổ, ý nghĩa gần với “声望”)

犹声望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 听望

tīng

wàng

Các từ liên quan

听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
听
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THÍNH】
Các biến thể:
聽, 聴, 聼, 𠯸, 𦔽, 𦕘, 𦕢, 𦖆, 𦗟, 𦘏
Hình thái radical:
⿰,口,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép