Bản dịch của từ 听用 trong tiếng Việt

听用

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥtingthanh ngang

听用 (Động từ)

tīng yòng
01

Để nghe lệnh (chờ người khác dùng/任用),tạm để nghe dùng; chờ phân công sử dụng

2.听候使用或任用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghe theo và sử dụng/ bổ nhiệm (ý kiến, đề nghị); chấp nhận và áp dụng

1.听从并予采用或任用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 听用

tīng

yòng

Các từ liên quan

听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
听
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THÍNH】
Các biến thể:
聽, 聴, 聼, 𠯸, 𦔽, 𦕘, 𦕢, 𦖆, 𦗟, 𦘏
Hình thái radical:
⿰,口,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép