Bản dịch của từ 听神经 trong tiếng Việt

听神经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥtingthanh ngang

听神经 (Danh từ)

tīng shén jīng
01

Thần kinh thính giác (dây thần kinh sọ thứ 8), sợi thần kinh từ não xuống tai trong, phụ trách cảm nhận âm thanh

生理学名词。即第八对脑神经﹐从脑桥和延髓之间发出﹐分布在内耳﹐主管听觉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 听神经

tīng

shén

jīng

Các từ liên quan

听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
听
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THÍNH】
Các biến thể:
聽, 聴, 聼, 𠯸, 𦔽, 𦕘, 𦕢, 𦖆, 𦗟, 𦘏
Hình thái radical:
⿰,口,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép