Bản dịch của từ 听篱察壁 trong tiếng Việt
听篱察壁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tīng | ㄊㄧㄥ | t | ing | thanh ngang |
听篱察壁 (Động từ)
【tīng lí chá bì】
01
Lén lút nghe ngóng, bí mật dò la động tĩnh người khác
暗中探听别人的动静。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 听篱察壁
tīng
听
lí
篱
chá
察
bì
壁
Các từ liên quan
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
篱围
篱垣
篱墙
篱壁间物
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
- Bính âm:
- 【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THÍNH】
- Các biến thể:
- 聽, 聴, 聼, 𠯸, 𦔽, 𦕘, 𦕢, 𦖆, 𦗟, 𦘏
- Hình thái radical:
- ⿰,口,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聴
耓
鞓
聼
汀
渟
聽
𠄚
綎
庁
䋼
烃
咜
嗄
喲
嚳
吴
呂
嚡
噄
唁
哞
嗨
喐
犼
𠚇
㝽
芙
囲
狄
奂
𠈟
声
玔
麦
𠇘
打听
听力
听说
倾听
聆听
听见
听话
好听
听写
旁听
