Bản dịch của từ 听者 trong tiếng Việt

听者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥtingthanh ngang

听者 (Danh từ)

tīng zhě
01

Người nghe

“听者”是听者文化科技为iphone用户精心打造的实用软件,它是通过网友上传分享来讲解图书的,提供给使用者数以万计的音频内容:资讯、听者讲堂、培训、音乐赏析、评书、小说、少儿·.....上百个精品类目,让更多的听众在闲暇时间更方便、更快捷的了解和掌握各种知识。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 听者

tīng

zhě

听
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THÍNH】
Các biến thể:
聽, 聴, 聼, 𠯸, 𦔽, 𦕘, 𦕢, 𦖆, 𦗟, 𦘏
Hình thái radical:
⿰,口,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép