Bản dịch của từ 听荧 trong tiếng Việt

听荧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥtingthanh ngang

听荧 (Tính từ)

tīng yíng
01

Hoảng hốt, bối rối (hoang mang, bối rối)

2.惶惑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Từ cổ hoặc dị viết (cũng viết听营”“听莹”) — tên riêng hoặc danh xưng cổ, thường xuất hiện trong văn bản cổ; nghĩa cụ thể mơ hồ, hay được coi là danh từ riêng.

1.亦作“听营”。亦作“听莹”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 听荧

tīng

yíng

Các từ liên quan

听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
荧乱
荧侮
荧光
荧光增白剂
荧光屏
听
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THÍNH】
Các biến thể:
聽, 聴, 聼, 𠯸, 𦔽, 𦕘, 𦕢, 𦖆, 𦗟, 𦘏
Hình thái radical:
⿰,口,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép