Bản dịch của từ 听话听声,锣鼓听音 trong tiếng Việt

听话听声,锣鼓听音

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥtingthanh ngang

听话听声,锣鼓听音 (Thành ngữ)

tīng huà tīng shēng , luó gǔ tīng yīn
01

Nghe lời phải nghe âm, hiểu ý nghĩa sâu xa của lời nói

注意细节,善于倾听

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 听话听声,锣鼓听音

tīng

huà

tīng

shēng

luó

Các từ liên quan

听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
锣槌
锣经
锣锅
锣鼓
锣鼓喧天
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
音义
音乐
音乐之声
音书
听
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THÍNH】
Các biến thể:
聽, 聴, 聼, 𠯸, 𦔽, 𦕘, 𦕢, 𦖆, 𦗟, 𦘏
Hình thái radical:
⿰,口,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép