Bản dịch của từ 吭哧 trong tiếng Việt

吭哧

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄎㄥkengthanh ngang

吭哧 (Thán từ)

kēng chī
01

Hự; hì hục (vì cố sức mà bất giác phát ra thành tiếng)

因用力而不自主地发出声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ấp úng; ấp a ấp úng

形容说话吞吞吐吐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吭哧

kēng

chī

Các từ liên quan

吭吃
吭吭
吭吭吃吃
吭咽
吭唧
哧溜
吭
Bính âm:
【háng】【ㄎㄥ, ㄏㄤˊ】【KHANG, HÀNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép