Bản dịch của từ 吭啷 trong tiếng Việt

吭啷

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄎㄥkengthanh ngang

吭啷 (Thán từ)

kēng lāng
01

Tiếng mô phỏng (từ tượng thanh) — âm thanh va chạm, rung lắc của đồ vật: “keng-lang”, “keng-ãng” kiểu tiếng đập va

象声词。形容器物撞击震动声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吭啷

kēng

lāng

Các từ liên quan

吭吃
吭吭
吭吭吃吃
吭咽
吭哧
吭
Bính âm:
【háng】【ㄎㄥ, ㄏㄤˊ】【KHANG, HÀNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép