Bản dịch của từ 吭气 trong tiếng Việt

吭气

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄎㄥkengthanh ngang

吭气 (Động từ)

kēng qì
01

Đằng hắng

做声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lên tiếng; he; rỉ hơi

吭声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ho he

出声; 说话 (多用于否定式)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Ho

发出声响

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吭气

kēng

吭
Bính âm:
【háng】【ㄎㄥ, ㄏㄤˊ】【KHANG, HÀNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép