Bản dịch của từ 吭臆 trong tiếng Việt

吭臆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄎㄥkengthanh ngang

吭臆 (Danh từ)

kēng yì
01

Yết hầu và ngực (vùng cổ họng và lồng ngực)

咽喉与胸膛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吭臆

kēng

Các từ liên quan

吭吃
吭吭
吭吭吃吃
吭咽
吭哧
臆中
臆决
臆出
臆判
臆定
吭
Bính âm:
【háng】【ㄎㄥ, ㄏㄤˊ】【KHANG, HÀNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép