Bản dịch của từ 吮卒 trong tiếng Việt
吮卒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔn | ㄕㄨㄣˇ | sh | un | thanh hỏi |
吮卒 (Động từ)
【shǔn zú】
01
Dùng miệng hút mủ và máu vết thương cho binh lính (một hành động nhân ái được các tướng lĩnh hoặc cấp trên thực hiện ngày xưa khi chữa trị vết thương cho binh lính) - ẩn dụ cho sự quan tâm, yêu thương của cấp trên dành cho binh lính.
指为士兵嘬吸疮口的脓血。为将官爱兵之典。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吮卒
shǔn
吮
zú
卒
Các từ liên quan
吮取
吮吸
吮咂
吮喋
吮嘬
卒业
卒业生
卒丧
卒中
卒乍
