Bản dịch của từ 吮嘬 trong tiếng Việt

吮嘬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔn

ㄕㄨㄣˇshunthanh hỏi

吮嘬 (Động từ)

shǔn zuō
01

Mút, bú; mút lấy chất lỏng bằng miệng (tương tự “吮吸”)

犹吮吸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吮嘬

shǔn

chuài

Các từ liên quan

吮卒
吮取
吮吸
吮咂
吮喋
嘬嘬
嘬嚃
吮
Bính âm:
【shǔn】【ㄕㄨㄣˇ】【DUYỆN】
Các biến thể:
𦧊
Hình thái radical:
⿰,口,允
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép