Bản dịch của từ 吮墨舐毫 trong tiếng Việt

吮墨舐毫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔn

ㄕㄨㄣˇshunthanh hỏi

吮墨舐毫 (Động từ)

shǔn mò shì háo
01

吮墨舐毫形容作詩作文或作畫時熟練動筆的樣子也有指從事文學藝術創作可聯想為用口舌小心品味筆墨強調動筆創作的細緻與投入

吮墨:以口吮吸毛笔上的墨;舐毫:以舌舔毛笔的笔尖。指写诗作文或绘画等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吮墨舐毫

shǔn

shì

háo

Các từ liên quan

吮卒
吮取
吮吸
吮咂
吮喋
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
舐犊之念
舐犊之爱
舐犊之私
毫不
毫不介怀
毫不介意
毫不关心
吮
Bính âm:
【shǔn】【ㄕㄨㄣˇ】【DUYỆN】
Các biến thể:
𦧊
Hình thái radical:
⿰,口,允
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép