Bản dịch của từ 吮毫 trong tiếng Việt
吮毫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔn | ㄕㄨㄣˇ | sh | un | thanh hỏi |
吮毫 (Động từ)
【shǔn háo】
01
Mút: ẩn dụ cho việc ngậm bút hoặc ngậm cọ bằng miệng; mở rộng đến việc nhúng và cầm cọ một cách cẩn thận và chăm chú khi viết hoặc vẽ (thường được sử dụng trong các sách cổ)
犹吮笔。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吮毫
shǔn
吮
háo
毫
Các từ liên quan
吮卒
吮取
吮吸
吮咂
吮喋
毫不
毫不介怀
毫不介意
毫不关心
