ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
吮疽
Bảng phân tích âm vị 吮
Shǔn
Một loại mụn nhọt, ổ mủ trên da (xem 吮疮); mụn nhọt có mủ, lở loét
见“吮疮”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shǔn
吮
jū
疽
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép