Bản dịch của từ 吮疽 trong tiếng Việt

吮疽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔn

ㄕㄨㄣˇshunthanh hỏi

吮疽 (Danh từ)

shǔn jū
01

Một loại mụn nhọt, ổ mủ trên da (xem 吮疮); mụn nhọt có mủ, lở loét

见“吮疮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吮疽

shǔn

Các từ liên quan

吮卒
吮取
吮吸
吮咂
吮喋
疽囊
疽疣
疽疮
疽痈
疽肠
吮
Bính âm:
【shǔn】【ㄕㄨㄣˇ】【DUYỆN】
Các biến thể:
𦧊
Hình thái radical:
⿰,口,允
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép