ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
吮舐
Bảng phân tích âm vị 吮
Shǔn
Mút, liếm; miệng hút hoặc舌头 liếm (thường chỉ hành động mút/liếm bằng miệng và lưỡi)
嘴吸舌舔。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shǔn
吮
shì
舐
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép