Bản dịch của từ 吮血劘牙 trong tiếng Việt
吮血劘牙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔn | ㄕㄨㄣˇ | sh | un | thanh hỏi |
吮血劘牙 (Tính từ)
【shǔn xuè mó yá】
01
Huỷ diệt, tàn sát một cách man rợ; nhai hút máu, tàn bạo cướp đoạt (hình ảnh rất ác liệt)
吮:吸吮;劘:削,切。形容凶狠残暴地肆虐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吮血劘牙
shǔn
吮
xuè
血
mó
劘
yá
牙
Các từ liên quan
吮卒
吮取
吮吸
吮咂
吮喋
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
劘上
劘习
劘切
劘剥
劘厉
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
