Bản dịch của từ 吮血劘牙 trong tiếng Việt

吮血劘牙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔn

ㄕㄨㄣˇshunthanh hỏi

吮血劘牙 (Tính từ)

shǔn xuè mó yá
01

Huỷ diệt, tàn sát một cách man rợ; nhai hút máu, tàn bạo cướp đoạt (hình ảnh rất ác liệt)

吮:吸吮;劘:削,切。形容凶狠残暴地肆虐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吮血劘牙

shǔn

xuè

Các từ liên quan

吮卒
吮取
吮吸
吮咂
吮喋
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
劘上
劘习
劘切
劘剥
劘厉
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
吮
Bính âm:
【shǔn】【ㄕㄨㄣˇ】【DUYỆN】
Các biến thể:
𦧊
Hình thái radical:
⿰,口,允
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép