Bản dịch của từ 启上 trong tiếng Việt
启上
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
启上 (Cụm từ)
【qǐ shàng】
01
Một thuật ngữ được sử dụng trong thư pháp cổ điển Trung Quốc, có nghĩa là "phục tùng, đệ trình và báo cáo"; Ngày xưa, đầu văn bản, công văn có nghĩa là trình một cái gì đó, một văn bản nào đó lên cấp trên (có thể ghi là “trình cấp trên, báo cáo cấp trên”).
犹禀呈。旧时书信用语。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 启上
qǐ
启
shàng
上
Các từ liên quan
启丐
启业
启乞
启予
启事
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẢI】
- Các biến thể:
- 唘, 啓, 啔, 啟, 諬, 闙, 𠭎, 𠶳, 𠶶, 𠷠, 𢻻, 𢼄, 𥔩
- Hình thái radical:
- ⿸,户,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノ丨フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔇
㩩
稽
䄎
起
梩
闙
玘
㾨
啔
䒻
綮
呾
咱
㖩
呏
哥
㗖
嘽
哆
唃
咆
喱
囉
㔘
圻
怆
㳇
吺
岇
阼
岕
报
䒥
鿉
伻
启发
启示
启动
启事
启蒙
开启
启迪
重启
启程
启用
