Bản dịch của từ 启体 trong tiếng Việt

启体

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

启体 (Động từ)

qí tǐ
01

Mở mắt nhìn thân thể; trong văn cổ có ý 'khai thị về cái chết, khiến được yên nghỉ, chu toàn hậu sự' (tức 'an táng/giúp an tâm khi kết thúc đời sống')

启视身体。意为善终。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 启体

Các từ liên quan

启上
启丐
启业
启乞
启予
体上
体二
体亮
体亲
启
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
唘, 啓, 啔, 啟, 諬, 闙, 𠭎, 𠶳, 𠶶, 𠷠, 𢻻, 𢼄, 𥔩
Hình thái radical:
⿸,户,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép