Bản dịch của từ 启悟 trong tiếng Việt
启悟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
启悟 (Động từ)
【qǐ wù】
01
Mở mắt thức tỉnh; khai mở trí giác (thường viết khác là “启寤”) — làm cho tỉnh ngộ, nhận ra điều gì
1.亦作“启寤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khai ngộ; mở mắt, khơi gợi để làm cho tỉnh ngộ hoặc hiểu ra điều gì
2.寤,通“悟”。启发使觉悟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 启悟
qǐ
启
wù
悟
Các từ liên quan
启上
启丐
启业
启乞
启予
悟主
悟会
悟佛
悟入
悟发
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẢI】
- Các biến thể:
- 唘, 啓, 啔, 啟, 諬, 闙, 𠭎, 𠶳, 𠶶, 𠷠, 𢻻, 𢼄, 𥔩
- Hình thái radical:
- ⿸,户,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノ丨フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔇
㩩
稽
䄎
起
梩
闙
玘
㾨
啔
䒻
綮
呾
咱
㖩
呏
哥
㗖
嘽
哆
唃
咆
喱
囉
㔘
圻
怆
㳇
吺
岇
阼
岕
报
䒥
鿉
伻
启发
启示
启动
启事
启蒙
开启
启迪
重启
启程
启用
