Bản dịch của từ 启手启足 trong tiếng Việt

启手启足

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

启手启足 (Danh từ)

qǐ shǒu qǐ zú
01

Chết yên lành, qua đời trong lúc ngủ hoặc không có tổn thương thân thể (cách nói trang nhã, cổ) — Hán Việt: Khai thủ khai túc (mở tay mở chân) dùng để chỉ thiện chung.

语本《论语·泰伯》:“曾子有疾,召门弟子曰:‘启予足!启予手!’”朱熹集注:“曾子平日,以为身体受于父母,不敢毁伤,故于此使弟子开其衾而视之。”后因以“启手启足”为善终的代称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 启手启足

shǒu

Các từ liên quan

启上
启丐
启业
启乞
启予
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
启
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
唘, 啓, 啔, 啟, 諬, 闙, 𠭎, 𠶳, 𠶶, 𠷠, 𢻻, 𢼄, 𥔩
Hình thái radical:
⿸,户,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép