Bản dịch của từ 启母石 trong tiếng Việt
启母石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
启母石 (Danh từ)
【qǐ mǔ shí】
01
Viên đá hóa thân của mẫu tử Khởi (夏启之母) trong thần thoại; cụ thể là đá do vợ Vũ Thuần (涂山氏) hóa thành sau khi sinh Khởi (启)。
夏启母所化之石。古代神话传说夏禹妻涂山氏生启而化为石。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 启母石
qǐ
启
mǔ
母
shí
石
Các từ liên quan
启上
启丐
启业
启乞
启予
母临
母亲
母亲河
母以子贵
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẢI】
- Các biến thể:
- 唘, 啓, 啔, 啟, 諬, 闙, 𠭎, 𠶳, 𠶶, 𠷠, 𢻻, 𢼄, 𥔩
- Hình thái radical:
- ⿸,户,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノ丨フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔇
㩩
稽
䄎
起
梩
闙
玘
㾨
啔
䒻
綮
呾
咱
㖩
呏
哥
㗖
嘽
哆
唃
咆
喱
囉
㔘
圻
怆
㳇
吺
岇
阼
岕
报
䒥
鿉
伻
启发
启示
启动
启事
启蒙
开启
启迪
重启
启程
启用
