Bản dịch của từ 启疆 trong tiếng Việt

启疆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

启疆 (Động từ)

qǐ jiāng
01

Tên người (古文或人名用字),亦作启强”。常见於人名或字号含有开启疆域/开拓/强盛之意

1.亦作“启强”。

Ví dụ
02

Mở rộng bờ cõi; khai khẩn, khai phá lãnh thổ

2.开拓疆域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 启疆

jiāng

Các từ liên quan

启上
启丐
启业
启乞
启予
疆事
疆候
疆冶
疆吏
疆固
启
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
唘, 啓, 啔, 啟, 諬, 闙, 𠭎, 𠶳, 𠶶, 𠷠, 𢻻, 𢼄, 𥔩
Hình thái radical:
⿸,户,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép