Bản dịch của từ 启祷 trong tiếng Việt

启祷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

启祷 (Động từ)

qí dǎo
01

Mời/cầu nguyện; thỉnh cầu để tiến hành cầu nguyện (thường mang sắc thái trang nghiêm, khởi xướng nghi thức cầu nguyện)

启请祷告。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 启祷

dǎo

Các từ liên quan

启上
启丐
启业
启乞
启予
祷书
祷切
祷告
祷塞
祷巫
启
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
唘, 啓, 啔, 啟, 諬, 闙, 𠭎, 𠶳, 𠶶, 𠷠, 𢻻, 𢼄, 𥔩
Hình thái radical:
⿸,户,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép