Bản dịch của từ 启荜 trong tiếng Việt

启荜

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

启荜 (Thành ngữ)

qǐ bì
01

Làm việc chăm chỉ để tạo dựng sự nghiệp; khởi nghiệp trong điều kiện khó khăn (chứa ý nghĩa cần cù, tiên phong). Mở rộng: thường được dùng trong văn viết để mô tả những khó khăn đã trải qua khi khởi nghiệp hoặc phát triển kinh doanh.

谓艰苦创业。荜,通“筚”。语本《左传.宣公十二年》:“筚路蓝缕,以启山林。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 启荜

Các từ liên quan

启上
启丐
启业
启乞
启予
荜拔
荜拨
荜路
荜路蓝缕
荜路蓝蒌
启
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
唘, 啓, 啔, 啟, 諬, 闙, 𠭎, 𠶳, 𠶶, 𠷠, 𢻻, 𢼄, 𥔩
Hình thái radical:
⿸,户,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép