Bản dịch của từ 启蒙运动 trong tiếng Việt

启蒙运动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

启蒙运动 (Danh từ)

qǐ méng yùn dòng
01

Phong trào tuyên truyền giáo dục

泛指通过宣传教育使社会接受新事物而得到进步的运动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phong trào Khải Mông (ở châu Âu, thế kỉ XVII-XVIII)

十七到十八世纪欧洲资产阶级的民主文化运动启发人们反对封建传统思想和宗教的束缚,提倡思想自由、个性发展等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 启蒙运动

méng

yùn

dòng

Các từ liên quan

启上
启丐
启业
启乞
启予
蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
启
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
唘, 啓, 啔, 啟, 諬, 闙, 𠭎, 𠶳, 𠶶, 𠷠, 𢻻, 𢼄, 𥔩
Hình thái radical:
⿸,户,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép