Bản dịch của từ 启蕃 trong tiếng Việt

启蕃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

启蕃 (Động từ)

qǐ fān
01

Mở mang, khai khẩn để làm cho vùng đất/kinh tế phồn vinh (khi nói về mở rộng, khai phá, làm thịnh vượng)

谓开拓使繁荣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 启蕃

fān

Các từ liên quan

启上
启丐
启业
启乞
启予
蕃乐
蕃人
蕃兵
蕃匠
蕃华
启
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
唘, 啓, 啔, 啟, 諬, 闙, 𠭎, 𠶳, 𠶶, 𠷠, 𢻻, 𢼄, 𥔩
Hình thái radical:
⿸,户,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép