Bản dịch của từ 启闭塞 trong tiếng Việt

启闭塞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

启闭塞 (Danh từ)

qǐ bì sè
01

Công tắc, khóa mở–khóa (ví dụ van nước, vòi nước) — tức là thiết bị để bật hoặc tắt dòng chảy/nguồn

即开关,水龙头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 启闭塞

Các từ liên quan

启上
启丐
启业
启乞
启予
闭伏
闭会
闭修
闭元音
闭关
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
启
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
唘, 啓, 啔, 啟, 諬, 闙, 𠭎, 𠶳, 𠶶, 𠷠, 𢻻, 𢼄, 𥔩
Hình thái radical:
⿸,户,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép