Bản dịch của từ 启首 trong tiếng Việt

启首

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

启首 (Danh từ)

qí shǒu
01

Một nghi thức quỳ lạy trong cổ lễ (稽首), kiểu cúi đầu phủ phục chào bái; Hán-Việt: khi thủ

稽首。古时所行的跪拜礼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 启首

shǒu

Các từ liên quan

启上
启丐
启业
启乞
启予
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
启
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
唘, 啓, 啔, 啟, 諬, 闙, 𠭎, 𠶳, 𠶶, 𠷠, 𢻻, 𢼄, 𥔩
Hình thái radical:
⿸,户,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép