Bản dịch của từ 吲唑 trong tiếng Việt
吲唑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
吲唑 (Danh từ)
【yǐn zuò】
01
Indazole (Hợp chất dị vòng)
一种有机化合物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吲唑
yǐn
吲
zuò
唑
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【SẨN】
- Các biến thể:
- 哂
- Hình thái radical:
- ⿰,口,引
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌥
靷
𠃊
粌
隐
䇙
硍
朄
檃
㥼
櫽
㱃
棯
婶
瞫
邥
㶒
㰂
谉
䧵
宷
审
諗
㛙
唾
咿
嚫
啵
哣
㕺
喴
嘺
嗨
嚎
㖭
噍
亨
廹
条
芛
囲
𠓥
㘮
㭆
怅
㞰
苇
皁
吲哚
