Bản dịch của từ 吴侬 trong tiếng Việt

吴侬

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吴侬 (Cụm từ)

wú nóng
01

吴地自称曰我侬,称人曰渠侬﹑个侬﹑他侬。因称人多用侬字,故以“吴侬”指吴人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴侬

nóng

Các từ liên quan

吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
侬家
侬徭
侬辈
侬阿
侬音
吴
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
Hình thái radical:
⿱,口,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép