Bản dịch của từ 吴吟 trong tiếng Việt

吴吟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吴吟 (Danh từ)

wú yín
01

Hát/niệm ca khúc của nước Ngô (hát bài hát thuộc vùng/sách truyền của Ngô)

1.谓吟唱吴歌。

Ví dụ
02

Tên một loại ca khúc vùng Ngô (吴歌) — bài hát dân gian thuộc vùng đất Ngô (Giang Nam), tức ‘vọng cổ’/‘ca khúc Ngô’; có thể hiểu ngắn gọn:

2.指吴歌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴吟

yín

Các từ liên quan

吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
吴
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
Hình thái radical:
⿱,口,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép