Bản dịch của từ 吴均体 trong tiếng Việt
吴均体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
吴均体 (Danh từ)
【wú jūn tǐ】
01
Một thể văn (phong cách viết) tên theo nhà văn Nam triều Lương là 吴均: văn phong thanh tú, tao nhã, khác lạ với lối văn thô kệch
南朝梁文学家吴均,文章清秀拔俗,时人或仿效之,称“吴均体”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴均体
wú
吴
jūn
均
tǐ
体
Các từ liên quan
吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
均一
均产
均人
均值
均停
体上
体二
体亮
体亲
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
- Các biến thể:
- 吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
- Hình thái radical:
- ⿱,口,天
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹳
鵐
铻
䫓
无
無
珸
譕
祦
䉑
䍢
㻍
㘒
㕮
噱
嚞
唟
君
囅
唙
㖴
啮
嚒
嗽
忾
乲
呏
沠
圽
𠇜
佈
玔
完
陆
坒
芣
吴权
吴语
东吴
吴中
吴国
吴越
吴起
吴用
吴江
孙吴
