Bản dịch của từ 吴头楚尾 trong tiếng Việt
吴头楚尾
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
吴头楚尾 (Thành ngữ)
【wú tóu chú wěi】
01
Từ đầu đến cuối
从头到尾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đầu ở Ngô, đuôi ở Chu (thành ngữ; nghĩa bóng: gần gũi với nhau)
点燃。头在吴,尾在楚(成语)。如图。靠近
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bắt đầu ngay nơi cái khác kết thúc
一件事从另一件事结束的地方开始
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴头楚尾
wú
吴
tóu
头
chǔ
楚
wěi
尾
Các từ liên quan
吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
头一无二
头七
头上
头上安头
楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
- Các biến thể:
- 吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
- Hình thái radical:
- ⿱,口,天
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹳
鵐
铻
䫓
无
無
珸
譕
祦
䉑
䍢
㻍
㘒
㕮
噱
嚞
唟
君
囅
唙
㖴
啮
嚒
嗽
忾
乲
呏
沠
圽
𠇜
佈
玔
完
陆
坒
芣
吴权
吴语
东吴
吴中
吴国
吴越
吴起
吴用
吴江
孙吴
