Bản dịch của từ 吴娘 trong tiếng Việt

吴娘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吴娘 (Danh từ)

wú niáng
01

Gái đẹp vùng Ngô (Ngô xứ) — chỉ phụ nữ xinh đẹp ở đất Ngô (tương tự “Ngô nương”); mang sắc thái xưng gọi hoặc miêu tả địa phương/cổ

1.吴地美女。

Ví dụ
02

Người tên Nương ở nước Ngô: chỉ nhân vật lịch sử/tiểu thuyết là nữ ca kỹ Ngô nhị nương (nghĩa: cô gái bán hát ở nước Ngô)

2.指古代歌妓吴二娘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴娘

niáng

Các từ liên quan

吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
吴
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
Hình thái radical:
⿱,口,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép